Mẹo vặt làm móng
Đầu mài móng tiếng Anh là gì? Thuật ngữ nail drill bit cần biết khi mua
Đầu mài móng tiếng Anh là “nail drill bit” (hoặc gọi tắt là “nail bit”, “e-file bit”). Máy mài móng là “nail drill” hoặc “e-file”. Biết các thuật ngữ này giúp bạn đọc đúng thông tin trên bao bì và chọn đúng loại khi mua.
Thuật ngữ theo hình dạng
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Dùng để |
|---|---|---|
| Barrel bit | Đầu trụ | Phá gel, phá bột, làm phẳng mặt móng |
| Safety bit | Đầu an toàn (đầu bo tròn) | Mài sát da mà không cắt vào da |
| Cone bit / Tapered bit | Đầu côn | Mài khoé, mặt dưới móng |
| Cuticle bit / Ball bit | Đầu khoé da, đầu tròn | Làm sạch da, khoé, chân móng |
| Mandrel + sanding band | Trục + vòng nhám thay thế | Mài mịn, dùng một lần cho mỗi khách |
Thuật ngữ theo chất liệu
- Carbide / Tungsten carbide = vonfram — bền, cắt nhanh. Xem đầu mài vonfram.
- Diamond = kim cương — mài êm, hợp khoé và da. Xem đầu mài kim cương F.
- Ceramic = sứ — ít nóng.
- Titanium coated = mạ titan — sắc, mát tay. Xem đầu mài mạ titan.
Độ nhám (grit): XF, F, M, C, XC
Trên đầu mài thường có vạch màu hoặc chữ: XF / F (Extra Fine / Fine – mịn), M (Medium – vừa), C / XC (Coarse / Extra Coarse – thô). Mịn để hoàn thiện, thô để phá gel và bột dày.
Thuật ngữ khác hay gặp
- Shank 3/32″: trục 2,35mm — chuẩn chung của hầu hết máy mài móng.
- RPM: số vòng quay mỗi phút của máy.
- Forward / Reverse: chiều quay thuận / ngược (đổi chiều khi mài bên tay trái/phải).
- 5 in 1 bit: đầu mài đa năng, ví dụ đầu mài móng Mỹ 5 in 1.
Gợi ý từ shop: Đầu Mài Móng Cao Cấp Vonfram Made in USA — giao toàn quốc, ship 20.000đ, miễn phí đơn từ 500.000đ, kiểm hàng trước khi trả tiền. Cần tư vấn chọn đầu mài theo máy của bạn: Zalo 0978 382 335.
Xem tất cả đầu mài móng (nail drill bit) tại Nail Giá Rẻ.
